Address
8th floor Sannam building, No. 78 Duy Tan street, Cau Giay Ward, Hanoi city, Vietnam.
SAFEWALL T9 SAFEWALL T9

SAFEWALL T9

  • Category: VPN/Firewall Software IP
  • Describe Project: SAFEWALL T9) is a high-performance firewall that integrates multiple features into a single solution and supports centralized remote management.

The Firewall TBAN-T9 Firewall provides key features including: high-performance firewalling,

broadband Virtual Private Network (VPN), access control, and Layer 7 application-aware traffic filtering.

It is also capable of detecting anomalous network traffic patterns and providing

Intrusion Prevention (IPS). Additionally, the solution offers streamlined remote management capabilities.

The solution features an intuitive Web-based management interface as well as a Command Line Interface (CLI),

allowing network administrators to easily monitor overall system status and perform configurations conveniently.

 

SAFEWALL T9

Giải pháp Tường Lửa Thế Hệ Mới & VPN Hiệu Năng Cao

Firewall  •  NGFW Layer 7  •  IPSec VPN  •  IDS/IPS  •  Quản lý tập trung T10

23.6 Gbps

FW Throughput

(TCP, phần cứng T2)

2.85 Gbps

IPSec VPN

(AES-256/SHA-1)

2.2 Triệu

Concurrent

Sessions

53,000+

New Sessions

/ giây

 

1. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Safewall là giải pháp tường lửa hiệu năng cao, tích hợp nhiều tính năng bảo mật nử tiên tiến trong một nền tảng duy nhất.

Sản phẩm bao gồm hai mô-đun chính:

🔥 Tường Lửa Hiệu Năng Cao

• FW throughput ≥ 20 Gbps+ (T2 HW)

• Stateful & Stateless filtering

• Hơn 10.000 Firewall Policy

• Hơn 50 Zone Policy

• Logging theo từng rule

🔐 NGFW & Phát Hiện Xâm Nhập

• Layer 7 DPI — hơn 150 loại ứng dụng

• IDS/IPS throughput ≥ 4 Gbps

• Rate-limiter & chống DDoS

• Threat Intelligence tích hợp

• Bộ luật cộng đồng + tự định nghĩa

🌐 VPN IPSec Hiệu Năng Cao

• Site-To-Site, RA Server, RA Client

• AES-256/SHA-1: 2.85 Gbps (TCP)

• IKEv1/v2, PKI X.509, EAP-TLS

• Route-based (VTI) & Policy-based

• Hỗ trợ GRE, IPIP, L2TPv3, VXLAN

📊 Quản Lý Tập Trung T10

• Dashboard giám sát toàn bộ thiết bị

• Xác thực đa nhân tố: OTP + SSH Pubkey

• Cấu hình & backup từ xa

• Quản lý luật IDS tập trung

• Bản đồ vị trí thiết bị thời gian thực

 

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tính năng

Mô tả / Thông số kỹ thuật

I. BảO MẮT CƠ BẢN

Lọc theo Source/Destination IP

Hỗ trợ đầy đủ

Lọc theo IP Protocol (TCP/UDP/ICMP), port TCP/UDP

Hỗ trợ đầy đủ

Stateful Firewall & Stateless Filters

Xử lý đồng thời stateful và stateless rule

Hỗ trợ IPv4 và IPv6

Hỗ trợ đầy đủ

Băng thông tối đa (không IPS, không NGFW)

20 Gbps+ (T2) • 8 Gbps+ (T1)

Maximum new sessions/s

53.000+

Maximum concurrent sessions

2.200.000+

Maximum Zone Policy

50+

Maximum Firewall Policy

10.000+

Logging theo từng rule

Hỗ trợ bật/tắt log theo từng rule

II. BảO MẮT NÂNG CAO

Phát hiện lưu lượng Layer 7 (DPI)

Hơn 150 loại ứng dụng và giao thức

Kiểm soát lưu lượng theo Application (Layer 7)

Hỗ trợ chặn gói tin theo giao thức ứng dụng

Rate-limiter & kiểm soát tạo phiên mới (Anti-DDoS)

Hỗ trợ đầy đủ

Phát hiện xâm nhập (IDS) & Phòng chống xâm nhập (IPS)

Throughput IDS/IPS ≥ 4 Gbps

Bảo vệ chống lỗ hổng, malware (Threat Intelligence)

Hỗ trợ đầy đủ

III. VPN

Hỗ trợ VPN IPSec

Hỗ trợ đầy đủ

IPsec Route-based (VTI) / Policy-based

Hỗ trợ cả hai chế độ

Băng thông IPSec VPN

2 Gbps+ (AES-256/SHA-1)

Thuật toán mã hóa

3DES (192-bit), AES-128/192/256-bit

Thuật toán xác thực

SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512

Quản lý khóa

Manual key, IKEv1/v2, PKI (X.509)

Hỗ trợ IPsec Remote Access VPN Server + EAP-TLS

Hỗ trợ đầy đủ

GRE

Hỗ trợ L2 bridging

IPIP

IPIP, IPIP6, IP6IP, SIT

L2TPv3, VXLAN/VTEP

Hỗ trợ đầy đủ

IV. KẾT NỐI MẠNG

Số port cố định trên thiết bị

8 x 1 Gbps

Số port mở rộng (táo lắp)

2 x 10 Gbps SFP+ (T1) • 4 x 25 Gbps QSFP (T2)

Port console

1 port

Cấu hình WAN (L3) hoặc LAN (L2)

Có thể cấu hình theo yêu cầu quản trị

QoS (Quality of Service)

Hỗ trợ điều khiển độ ưu tiên traffic

V. ENCAPSULATION

Ethernet (MAC & VLAN tagged)

Hỗ trợ đóng gói Ethernet, 802.1q VLAN

PPPoE

Hỗ trợ đầy đủ

VI. L2 SWITCHING

802.1Q, RSTP, MSTP, 802.3ad (LACP)

Hỗ trợ đầy đủ

MAC address table

1.000+ (phiên bản TBAN-02)

QinQ (802.1ad)

Hỗ trợ

LLDP (802.1ab)

Hỗ trợ

SPAN / RSPAN / ERSPAN

Hỗ trợ đầy đủ

STP / RSTP (802.1D, 802.1W)

Hỗ trợ

VII. ĐỊNH TUYẾN (ROUTING)

Static Routes

Hỗ trợ

Định tuyến Source-based

Hỗ trợ

BGP, OSPF, IS-IS

Hỗ trợ các giao thức định tuyến động

VRF (Virtual Routing and Forwarding)

Hỗ trợ chia nhiều router ảo

PBR (Policy-based Routing)

Hỗ trợ

IPv4 & IPv6

Hỗ trợ đầy đủ

MPLS

Hỗ trợ

VRRPv2 / VRRPv3

Hỗ trợ dự phòng Edge Router

VIII. GIAO THỨC LỤP 7 (APPLICATION)

DNS

Host config, Dynamic DNS, DNS forwarding

DHCP

Client v4/v6, Relay, Server DHCPv4/v6

NTP / SSH / Telnet Server

Hỗ trợ quản lý từ xa

ALGs

FTP, RPC, SIP, TFTP, PPTP

IX. DỊCH ĐỊA CHỈ (NAT)

NAT44 (SNAT / DNAT)

Hỗ trợ NAT động và tĩnh

NAT46 / NAT64

Hỗ trợ

NPTv6

Hỗ trợ NPT cho IPv6

CGNAT

Hỗ trợ Carrier-Grade NAT

X. XÁC THỰC & KIỂM SOÁT TRY CẦP

TACACS+

Hỗ trợ AAA bằng TACACS+

ACM / RBAC

Hỗ trợ phân quyền và kiểm soát truy cập

XI. GIÁM SÁT & LOGGING

Real-time Performance Monitoring (RPM)

Giám sát thời gian thực

Sessions, packets, bandwidth usage

Hỗ trợ giám sát đầy đủ

SNMP v1/v2/v3 Server

Hỗ trợ SNMP

TWAMP Server

Hỗ trợ

Syslog

Hỗ trợ

Netflow

Hỗ trợ

Ping, Traceroute

Hỗ trợ

 

3. SO SÁNH HIỆU NĂNG

Kết quả đo thử nghiệm trong điều kiện phòng lab, sử dụng phần cứng chuẩn T2 (Intel Xeon E-2176G,

16GB RAM, 4×25Gbps QSFP). So sánh với Checkpoint 1800 và 6200 Plus.

Thông số

Yêu cầu

Safewall T9 ★

Checkpoint 1800

Checkpoint 6200 Plus

Hình dạng

Rack 19"

Yes ✔

Yes

Yes

Firewall Throughput (TCP)

≥ 5 Gbps

8 Gbps+ (T1) / 23.6 Gbps (T2)

7.5 Gbps

9 Gbps

Firewall Throughput (UDP)

5 Gbps+ (T1) / 9.17 Gbps (T2)

NGFW Throughput (IDS+DPI, T2)

TCP: 22.1 Gbps UDP: 9.1 Gbps

IPS / IDS Throughput

≥ 500 Mbps

4 Gbps+

5.5 Gbps

4.65 Gbps

VPN Throughput (AES-256/SHA-1)

≥ 800 Mbps

TCP: 2.85 Gbps UDP: 2.35 Gbps

4 Gbps

2.57 Gbps

VPN Throughput (AES-256/SHA-256)

TCP: 1.56 Gbps UDP: 1.4 Gbps

Maximum Concurrent Sessions

≥ 375.000

2.200.000

2.4M

4M

New Sessions / giây

≥ 20.000

53.000

66K

67K

Maximum Security Policies

≥ 4.000

> 10.000

N/A

N/A

Giao diện điện

≥ 8 x 1 GbE

8 x 1GbE LAN

16 x 1GbE

8 x 1GbE

Giao diện quang

≥ 4 x 1Ge SFP

4 x 25Gb QSFP (T2) 4 x 10Gb SFP+ (T1)

2x1Ge+1x10Ge SFP

4x1Ge+1x10Ge SFP

RAM

≥ 4 GB

16 GB

N/A

4 GB

Quản lý từ xa

SNMP, SSH, FTP, TELNET

SNMP v1/2/3, SSH, TELNET, Tunnel HTTPS

FTP/TFTP

FTP/TFTP

Nhiệt độ hoạt động

0°C – 50°C

Rack 19" chuẩn

0 – 40°C

0 – 40°C

Bảo hành

≥ 12 tháng

Yes ✔

Yes

Yes

Xuất xứ

EU/ASEAN/Korea...

Taiwan

Taiwan

USA/Taiwan

★ Thông số Safewall T9 đo trên phần cứng T2 (Intel Xeon E-2176G, 12 luồng, 16GB RAM) trừ khi có ghi chú khác.

 

4. GIẢI PHÁP VPN

4.1. Các dạng VPN được hỗ trợ

Site-To-Site IPSec

RA Server IPSec

RA Client IPSec

Kết nối nhiều site/chi nhánh qua WAN. Các site nhìn thấy nhau như mạng nội bộ duy nhất.

• Tunnel bảo mật hoàn toàn qua mạng công cộng

• Hỗ trợ Route-based (VTI) & Policy-based

• IKEv1/v2, AES-256, SHA-512

Cho phép remote client kết nối vào VPN server, nhận IP và xuất hiện như user trong LAN.

• Hỗ trợ EAP-TLS, PKI X.509

• Xác thực đa nhân tố

• Cấp phát địa chỉ tự động

Thiết bị đóng vai trò client, kết nối đến VPN server bên ngoài.

• Tương thích với các VPN gateway chuẩn

• Hỗ trợ PSK và certificate-based

• Cấu hình linh hoạt theo hạ tầng

4.2. Hiệu năng VPN IPSec theo thuật toán

Thuật toán (Phase1/Phase2)

TCP (Gbps)

UDP 1024B (Gbps)

Đánh giá

So với Debian

AES-256 / SHA-1

2.85

2.35

Hiệu năng cao

Nhanh hơn ~3x

AES-256 / SHA-256

1.56

1.40

Hiệu năng tốt

Nhanh hơn ~2x

3DES / SHA-1

0.171

0.175

Tương đương

Tương đương

* Đo trên phần cứng T2 (Xeon E-2176G, Intel XXV710 10Gbps NIC). Giao thức IPSec PSK và EAP-TLS. Bắn traffic 2 chiều, mỗi chiều 3 lần.

 

5. CẤU HÌNH PHẦN CỨNG CHUẨN

Safewall T2 (Hiệu năng cao)

Safewall T1 (Chuẩn)

CPU:  Intel Xeon E-2176G @ 3.70 GHz

CPU:  Intel Atom C3558 @ 2.20 GHz

Số luồng:  12 (6 nhân, 2 thread/nhân)

Số luồng:  4 (4 nhân, 1 thread/nhân)

RAM:  16 GB

RAM:  16 GB

Ổ cứng:  SSD 256 GB

Ổ cứng:  SSD 256 GB

Giao diện mạng:  8 x 1 Gbps + 4 x 25 Gbps QSFP

Giao diện mạng:  6 x 1 Gbps + 2 x 10 Gbps SFP+

6. HỆ THỐNG QUẢN LÝ TẬP TRUNG T10

🏛  Quản lý & Giám sát

• Dashboard tổng quan toàn bộ thiết bị

• Giám sát trạng thái NIC, băng thông, gói tin

• Bản đồ vị trí thiết bị thời gian thực

• Quản lý công ty → dự án → thiết bị phân cấp

• Báo cáo log & cảnh báo tự động

🔐  Bảo mật & Vận hành

• Xác thực đa nhân tố: SSH Pubkey + OTP

• Cấu hình & cập nhật thiết bị từ xa

• Tự động backup cấu hình đa phiên bản

• Phân quyền quản trị viên theo dự án

• Truy cập CLI từa xa trực tiếp

🛡  Phát Hiện Xâm Nhập (IDS)

• Quản lý luật IDS tập trung

• 7 nguồn luật cộng đồng mặc định

• Hỗ trợ upload luật riêng (HTTP/file)

• Biểu đồ cảnh báo theo thời gian

• Suppress & Threshold theo dấu hiệu

⚙️  Tóm Tắt Mô-đun

Mô-đunChức năng

T9 — Tường lửa, VPN, NGFW, IDS engine

T10 — Quản lý tập trung, giám sát, luật IDS

Công ty TNHH BBI TEK

📍  Tầng 8, Tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội

🌐  www.bbi-tek.vn   |   ✉️  info@bbi-tek.vn   |  

 

 

Other Projects